路障

lù zhàng lộ chướng

Hán Việt: lộ chướng · Pinyin: lù zhàng

Tổng quan

chướng ngại vật trên đường | chắn đường

Cấu tạo: (lộ) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chướng ngại vật trên đường | chắn đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 影響道路通行與行車安全的障礙物。如在道路上堆積、放置或拋擲妨礙交通的物品;在道路兩旁附近燃燒物品,發生濃煙,妨礙行車視線;或在公告禁止設攤之處擺設攤位等。如:「村民在路口設立路障,禁止外來車輛進入。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路上设置的障碍物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路上设置的障碍物。

Eng

  • CC-CEDICT roadblock|barricade
  • Cihui roadblock; barricade