路難

lù nán lộ nan

Hán Việt: lộ nan · Pinyin: lù nán

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道路交通事故所引发的灾难(多指有人员伤亡):列车出轨造成~。