路鼓 lù gǔ · lộ cổ Hán Việt: lộ cổ · Pinyin: lù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 鼓 (cổ)Pinyinlù gǔHán Việtlộ cổCấu tạo路 + 鼓 · lộ + cổ nghĩa thành phần: lộ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"路皷"; 鼓名,古时祭享宗庙所用的四面鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"路皷"。 2.鼓名,古时祭享宗庙所用的四面鼓。