跰躚 nghiễn tiên Hán Việt: nghiễn tiên Tổng quan Cấu tạo: 跰 (nghiễn) + 躚 (tiên)Hán Việtnghiễn tiênTừ loạidanhCấu tạo跰 + 躚 · nghiễn + tiên nghĩa thành phần: nghiễn + tiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dáng nhảy múaBiên soạn 跰躚 iánxiān v. <wr.> walk haltingly; limp; hobbleEngCihui 跰躚 iánxiān v. <wr.> walk haltingly; limp; hobble Từ liên quan Gần nghĩa跰足 · 跰趾 · 跰跚 · 跰跰 · 跹跹 · 躚躚