跰躚 nghiễn tiên Hán Việt: nghiễn tiên Tổng quan Cấu tạo: 跰 (nghiễn) + 躚 (tiên)Hán Việtnghiễn tiênCấu tạo跰 + 躚 · nghiễn + tiên nghĩa thành phần: nghiễn + tiên Nghĩa ViệtCihui áng nhảy múa. bính tiên bính tiên ☆Dáng nhảy múa.EngCihui 跰躚 iánxiān v. <wr.> walk haltingly; limp; hobble