跳下

tiào xiàkhiêu hạ

Hán Việt: khiêu hạ · Pinyin: tiào xià

Tổng quan

khiêu há/khiêu hạ: nhảy xuống; nhảy xuống

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy xuống
  • VietPhrases nhảy xuống
  • Tần suất từ khiêu há/khiêu hạ: nhảy xuống; nhảy xuống
  • Biên soạn 跳下 iàoxià r.v. jump down

Eng

  • Cihui 跳下 iàoxià r.v. jump down
  • Tần suất từ 跳下 iàoxià r.v. jump down

Đức

  • Handedict Absprung

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人