跳下

tiào xià khiêu hạ

Hán Việt: khiêu hạ · Pinyin: tiào xià

Tổng quan

nhảy xuống

Cấu tạo: (khiêu) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy xuống

Eng

  • Cihui 跳下 iàoxià r.v. jump down