跳井
khiêu tỉnh
Hán Việt: khiêu tỉnh · Pinyin: tiào jǐng
Tổng quan
nhảy xuống giếng (tự tử, đặc biệt là phụ nữ trong tiểu thuyết)
1.指跳到井里自杀。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhảy giếng
- Biên soạn 跳井 iàojǐng* v.o. drown oneself in a well
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指跳到井里自杀。
Eng
- Cihui to jump into a well (to drown oneself, esp. of ladies in fiction)
Đức
- Handedict sich in den Brunnen stürzen