跳價 tiào jià · khiêu giá Hán Việt: khiêu giá · Pinyin: tiào jià Tổng quan giá nhảy vọt Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 價 (giá)Pinyintiào jiàHán Việtkhiêu giáCấu tạo跳 + 價 · khiêu + giá nghĩa thành phần: khiêu + giá Nghĩa ViệtCihui giá nhảy vọtEngCC-CEDICT price jumpCihui price jump