跳兒 khiêu nhi Hán Việt: khiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiêu nhiCấu tạo跳 + 兒 · khiêu + nhi nghĩa thành phần: khiêu + nhi Nghĩa EngCihui 跳兒 iàor n. jumping animals (e.g., rabbits)