跳入

tiào rùkhiêu nhập

Hán Việt: khiêu nhập · Pinyin: tiào rù

Tổng quan

khiêu nhập: nhảy vào; nhảy vào

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy vào
  • VietPhrases nhảy vào
  • Biên soạn 跳入 iàorù v. jump into; dive

Eng

  • Cihui 跳入 iàorù v. jump into; dive

Đức

  • Handedict stürzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住