跳入
khiêu nhập
Hán Việt: khiêu nhập · Pinyin: tiào rù
Tổng quan
khiêu nhập: nhảy vào; nhảy vào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhảy vào
- VietPhrases nhảy vào
- Biên soạn 跳入 iàorù v. jump into; dive
Eng
- Cihui 跳入 iàorù v. jump into; dive
Đức
- Handedict stürzen
Hán Việt: khiêu nhập · Pinyin: tiào rù
khiêu nhập: nhảy vào; nhảy vào