跳刀

tiào dāo khiêu đao

Hán Việt: khiêu đao · Pinyin: tiào dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥刀; 指向高处抛刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挥刀。 2.指向高处抛刀。