跳到

khiêu đáo

Hán Việt: khiêu đáo

Tổng quan

khiêu đáo: nhảy đến; nhảy đến

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy đến
  • VietPhrases nhảy đến
  • Tần suất từ khiêu đáo: nhảy đến; nhảy đến

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头