跳劍 tiào jiàn · khiêu kiếm Hán Việt: khiêu kiếm · Pinyin: tiào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 劍 (kiếm)Pinyintiào jiànHán Việtkhiêu kiếmCấu tạo跳 + 劍 · khiêu + kiếm nghĩa thành phần: khiêu + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂技的一种。耍剑。Tân Hoa Tự Điển 1.杂技的一种。耍剑。