跳动声
khiêu động thanh
Hán Việt: khiêu động thanh
Tổng quan
tiếng tích tắc (của đồng hồ), tiếng đập của tim, hiệu báo (bằng cờ hiệu trong cuộc chạy thi)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng đập
Hán Việt: khiêu động thanh
tiếng tích tắc (của đồng hồ), tiếng đập của tim, hiệu báo (bằng cờ hiệu trong cuộc chạy thi)