跳動聲

khiêu động thanh

Hán Việt: khiêu động thanh

Tổng quan

tiếng tích tắc (của đồng hồ), tiếng đập của tim, hiệu báo (bằng cờ hiệu trong cuộc chạy thi)

Cấu tạo: (khiêu) + (động) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng tích tắc (của đồng hồ), tiếng đập của tim, hiệu báo (bằng cờ hiệu trong cuộc chạy thi)