跳動
khiêu động
Hán Việt: khiêu động · Pinyin: tiào dòng
Tổng quan
đập | phập phồng | nảy | lắc lư | nhảy lên xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui đập | phập phồng | nảy | lắc lư | nhảy lên xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 振動。如:「內心跳動」、「跳動路面」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一起一伏地动;一明一暗地闪动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一起一伏地动;一明一暗地闪动。
Eng
- CC-CEDICT to throb|to pulse|to bounce|to jiggle|to jump about
- Cihui to throb; to pulse; to bounce; to jiggle; to jump about