跳博 tiào bó · khiêu bác Hán Việt: khiêu bác · Pinyin: tiào bó Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 博 (bác)Pinyintiào bóHán Việtkhiêu bácCấu tạo跳 + 博 · khiêu + bác nghĩa thành phần: khiêu + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹发作。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹发作。