跳號 tiào hào · khiêu hào Hán Việt: khiêu hào · Pinyin: tiào hào Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 號 (hào)Pinyintiào hàoHán Việtkhiêu hàoCấu tạo跳 + 號 · khiêu + hào nghĩa thành phần: khiêu + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大跳大叫。Tân Hoa Tự Điển 1.大跳大叫。