跳喇嘛 tiào lǎ ma · khiêu lạt ma Hán Việt: khiêu lạt ma · Pinyin: tiào lǎ ma Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 喇 (lạt) + 嘛 (ma)Pinyintiào lǎ maHán Việtkhiêu lạt maCấu tạo跳 + 喇 + 嘛 · khiêu + lạt + ma nghĩa thành phần: khiêu + lạt + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跳布札。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跳布札。