跳噴

tiào pēn khiêu phún

Hán Việt: khiêu phún · Pinyin: tiào pēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (phún)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如喷发般地腾跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如喷发般地腾跃。