跳場 tiào chǎng · khiêu tràng Hán Việt: khiêu tràng · Pinyin: tiào chǎng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 場 (tràng)Pinyintiào chǎngHán Việtkhiêu tràngCấu tạo跳 + 場 · khiêu + tràng nghĩa thành phần: khiêu + tràng