跳塔 tiào tǎ · khiêu tháp Hán Việt: khiêu tháp · Pinyin: tiào tǎ Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 塔 (tháp)Pinyintiào tǎHán Việtkhiêu thápCấu tạo跳 + 塔 · khiêu + tháp nghĩa thành phần: khiêu + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"跳塔轮铡"。