跳牆 khiêu tường Hán Việt: khiêu tường Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 牆 (tường)Hán Việtkhiêu tườngCấu tạo跳 + 牆 · khiêu + tường nghĩa thành phần: khiêu + tường Nghĩa EngCihui 跳牆 iàoqiáng v.o. 1. jump over a fence 2. jump down from a wall in desperation