跳壇 khiêu đàn Hán Việt: khiêu đàn Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 壇 (đàn)Hán Việtkhiêu đànCấu tạo跳 + 壇 · khiêu + đàn nghĩa thành phần: khiêu + đàn Nghĩa EngCihui 跳壇 iàotán n. platform/springboard diving circles M:⁴zuò