跳天 tiào tiān · khiêu thiên Hán Việt: khiêu thiên · Pinyin: tiào tiān Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 天 (thiên)Pinyintiào tiānHán Việtkhiêu thiênCấu tạo跳 + 天 · khiêu + thiên nghĩa thành phần: khiêu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻跋扈横行的情状。Tân Hoa Tự Điển 1.喻跋扈横行的情状。