跳打 khiêu đả Hán Việt: khiêu đả Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 打 (đả)Hán Việtkhiêu đảCấu tạo跳 + 打 · khiêu + đả nghĩa thành phần: khiêu + đả Nghĩa EngCihui 跳打 tiàoda* v. <topo.> act recklessly; show defiance