跳擋

tiào dǎng khiêu đáng

Hán Việt: khiêu đáng · Pinyin: tiào dǎng

Tổng quan

(xe hơi) bị trượt số | bị văng ra khỏi số

Cấu tạo: (khiêu) + (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xe hơi) bị trượt số | bị văng ra khỏi số

Eng

  • CC-CEDICT (of a car) to slip out of gear|to pop out of gear
  • Cihui 跳擋 iàodǎng n. trip-stop