跳接

khiêu tiếp

Hán Việt: khiêu tiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (tiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 影片剪接時,鏡頭的轉換不按一般因果關係或時間順序,以省略中間過程達到因果斷裂、時空跳躍的剪接方式。