跳搭
khiêu đáp
Hán Việt: khiêu đáp · Pinyin: tiào dā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顿脚喧闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顿脚喧闹。
Eng
- Cihui 跳搭 tiàoda v. <coll.> 1. jump around 2. be active in many things
Hán Việt: khiêu đáp · Pinyin: tiào dā