跳撻 tiào tà · khiêu thát Hán Việt: khiêu thát · Pinyin: tiào tà Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 撻 (thát)Pinyintiào tàHán Việtkhiêu thátCấu tạo跳 + 撻 · khiêu + thát nghĩa thành phần: khiêu + thát