跳攻 tiào gōng · khiêu công Hán Việt: khiêu công · Pinyin: tiào gōng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 攻 (công)Pinyintiào gōngHán Việtkhiêu côngCấu tạo跳 + 攻 · khiêu + công nghĩa thành phần: khiêu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 快速奔袭。Tân Hoa Tự Điển 1.快速奔袭。