跳機 tiào jī · khiêu ki Hán Việt: khiêu ki · Pinyin: tiào jī Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 機 (ki)Pinyintiào jīHán Việtkhiêu kiCấu tạo跳 + 機 · khiêu + ki nghĩa thành phần: khiêu + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发射器具上的扳机。Tân Hoa Tự Điển 1.发射器具上的扳机。