跳杆 khiêu can Hán Việt: khiêu can Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 杆 (can)Hán Việtkhiêu canCấu tạo跳 + 杆 · khiêu + can nghĩa thành phần: khiêu + can Nghĩa EngCihui 跳杆 iàogān n. pogo stick M:²gēn