跳梁

khiêu lương

Hán Việt: khiêu lương

Tổng quan

nhảy nhót; ngang ngược tàn ác; dối trên gạt dưới。跳跳蹦蹦;跳躍。多比喻跋扈,猖獗。 跳樑小丑(指上躥下跳、興風作浪的卑劣小人)。也作跳踉。 vai hề nhảy nhót.

Cấu tạo: (khiêu) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy nhót; ngang ngược tàn ác; dối trên gạt dưới。跳跳蹦蹦;跳躍。多比喻跋扈,猖獗。 跳樑小丑(指上躥下跳、興風作浪的卑劣小人)。也作跳踉。 vai hề nhảy nhót.