跳步 khiêu bộ Hán Việt: khiêu bộ Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 步 (bộ)Hán Việtkhiêu bộCấu tạo跳 + 步 · khiêu + bộ nghĩa thành phần: khiêu + bộ Nghĩa EngCihui 跳步 iàobù attr. leapfrog; leaprogging