跳沫 tiào mò · khiêu mạt Hán Việt: khiêu mạt · Pinyin: tiào mò Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 沫 (mạt)Pinyintiào mòHán Việtkhiêu mạtCấu tạo跳 + 沫 · khiêu + mạt nghĩa thành phần: khiêu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞沫。Tân Hoa Tự Điển 1.飞沫。