跳浪 tiào làng · khiêu lãng Hán Việt: khiêu lãng · Pinyin: tiào làng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 浪 (lãng)Pinyintiào làngHán Việtkhiêu lãngCấu tạo跳 + 浪 · khiêu + lãng nghĩa thành phần: khiêu + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腾跃跳动; 引申为上窜下跳。Tân Hoa Tự Điển 1.腾跃跳动。 2.引申为上窜下跳。