跳浮 tiào fú · khiêu phù Hán Việt: khiêu phù · Pinyin: tiào fú Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 浮 (phù)Pinyintiào fúHán Việtkhiêu phùCấu tạo跳 + 浮 · khiêu + phù nghĩa thành phần: khiêu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴躁空浮。Tân Hoa Tự Điển 1.暴躁空浮。