跳版 tiào bǎn · khiêu bản Hán Việt: khiêu bản · Pinyin: tiào bǎn Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 版 (bản)Pinyintiào bǎnHán Việtkhiêu bảnCấu tạo跳 + 版 · khiêu + bản nghĩa thành phần: khiêu + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"跳板"。