跳班

tiào bān khiêu ban

Hán Việt: khiêu ban · Pinyin: tiào bān

Tổng quan

nhảy lớp; vượt lớp。跳級。

Cấu tạo: (khiêu) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy lớp; vượt lớp。跳級。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳級。如:「他是資優兒童,所以學校准他跳班念。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从这个工作岗位跳到那个工作岗位; 跳级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从这个工作岗位跳到那个工作岗位。 2.跳级。

Eng

  • Cihui 跳班 iàobān v.o. skip a grade