跳電
khiêu điện
Hán Việt: khiêu điện · Pinyin: tiào diàn
Tổng quan
(cầu dao hoặc công tắc) ngắt
Nghĩa
Việt
- Cihui (cầu dao hoặc công tắc) ngắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指電力使用量超過供電設備時,電源端為避免燒損設備而暫時斷電。如:「屋子裡同時使用過多電器,常有跳電之虞。」
Eng
- CC-CEDICT (of a circuit breaker or switch) to trip
- Cihui (of a circuit breaker or switch) to trip