跳疆 tiào jiāng · khiêu cương Hán Việt: khiêu cương · Pinyin: tiào jiāng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 疆 (cương)Pinyintiào jiāngHán Việtkhiêu cươngCấu tạo跳 + 疆 · khiêu + cương nghĩa thành phần: khiêu + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.在边疆挑衅侵扰。跳,用同"挑"。