跳荡 khiêu đãng Hán Việt: khiêu đãng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 荡 (đãng)Hán Việtkhiêu đãngCấu tạo跳 + 荡 · khiêu + đãng nghĩa thành phần: khiêu + đãng