跳石

tiào shí khiêu thạch

Hán Việt: khiêu thạch · Pinyin: tiào shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矗出水面的石头,可供人跨渡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矗出水面的石头,可供人跨渡。