跳磴

tiào dèng khiêu đặng

Hán Việt: khiêu đặng · Pinyin: tiào dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"跳蹬"; 放在浅水中,相隔一定距离,供踏脚用的大石块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跳蹬"。 2.放在浅水中,相隔一定距离,供踏脚用的大石块。