跳突 tiào tū · khiêu đột Hán Việt: khiêu đột · Pinyin: tiào tū Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 突 (đột)Pinyintiào tūHán Việtkhiêu độtCấu tạo跳 + 突 · khiêu + đột nghĩa thành phần: khiêu + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跳动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跳动。