跳簧 khiêu hoàng Hán Việt: khiêu hoàng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 簧 (hoàng)Hán Việtkhiêu hoàngCấu tạo跳 + 簧 · khiêu + hoàng nghĩa thành phần: khiêu + hoàng Nghĩa EngCihui 跳簧 iàohuáng n. bungee jumping