跳索

tiào suǒ khiêu tác

Hán Việt: khiêu tác · Pinyin: tiào suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳繩。宋.孟元老《東京夢華錄.卷八.六月》:「自早呈拽百戲,如上竿、趯弄、跳索、相撲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即走索。杂技之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即走索。杂技之一种。