跳羚 tiào líng · khiêu linh Hán Việt: khiêu linh · Pinyin: tiào líng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 羚 (linh)Pinyintiào língHán Việtkhiêu linhCấu tạo跳 + 羚 · khiêu + linh nghĩa thành phần: khiêu + linh Nghĩa EngCihui 跳羚 iàolíng n. <zoo.> springbok M:²zhī