跳膿 tiào nóng · khiêu nùng Hán Việt: khiêu nùng · Pinyin: tiào nóng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 膿 (nùng)Pinyintiào nóngHán Việtkhiêu nùngCấu tạo跳 + 膿 · khiêu + nùng nghĩa thành phần: khiêu + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指溃烂化脓。Tân Hoa Tự Điển 1.指溃烂化脓。