跳騰

tiào téng khiêu đằng

Hán Việt: khiêu đằng · Pinyin: tiào téng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳跃升腾; 指发迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃升腾。 2.指发迹。

Eng

  • Cihui 跳騰 iàoteng v. 1. rush about; be busy running about 2. handle; deal with