跳花

tiào huā khiêu hoa

Hán Việt: khiêu hoa · Pinyin: tiào huā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.溅起来的水花。 2.跳场的别称。参见"跳场"。